đắt tiền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá cao, tốn nhiều tiền: "đắt tiền" dùng để miêu tả một vật, một dịch vụ hoặc một trải nghiệm có chi phí lớn hơn mức bình thường hoặc cao hơn so với giá trị trung bình.
- Biểu thị sự xa xỉ, sang trọng: Khi nói đến hàng hóa "đắt tiền", người ta thường ám chỉ chất lượng cao, thương hiệu nổi tiếng hoặc độ hiếm có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc đồng hồ này rất đắt tiền. (Chiếc đồng hồ này có giá cao, tốn nhiều tiền.)
- Nhà hàng đó phục vụ những món ăn đắt tiền. (Nhà hàng đó có các món ăn với giá cao.)
- Đi du lịch ở resort năm sao là một trải nghiệm đắt tiền. (Kỳ nghỉ ở khu nghỉ dưỡng cao cấp tốn nhiều chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đắt tiền" trong ngữ cảnh so sánh: dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch về giá.
- Món quà này không quá đắt tiền so với công sức bỏ ra. (Món quà này có giá hợp lý nếu xét đến công sức.)
- "đắt tiền" trong thành ngữ ẩn dụ: chỉ những thứ có giá trị lớn về mặt tinh thần hoặc thời gian.
- Kinh nghiệm sống là thứ đắt tiền nhất mà ai cũng phải trả giá. (Kinh nghiệm sống có giá trị lớn nhưng đòi hỏi sự hy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Đắt (tính từ): có giá cao hơn mức trung bình.
- Hàng hóa ở chợ này đắt hơn siêu thị. (Giá cả ở chợ cao hơn so với siêu thị.)
- Rẻ tiền (tính từ): có giá thấp — trái nghĩa của "đắt tiền".
- Đồ rẻ tiền thường nhanh hỏng. (Hàng giá thấp thường kém bền.)
Từ đồng nghĩa
- Đắt: có giá cao.
- Mắc: giá cao (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cái áo này mắc quá! (Cái áo này giá cao quá!)
- Cao giá: có mức giá cao.
- Món hàng cao giá này ít người mua. (Hàng hóa giá cao này ít người mua.)
Thành ngữ liên quan
- Đắt như tôm tươi: rất đắt, khó mua (thường dùng để chỉ hàng hiếm).
- Vé xem ca nhạc của ca sĩ nổi tiếng đắt như tôm tươi. (Vé rất đắt và khó kiếm.)
- Tiền nào của nấy: giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra (hàm ý rằng đồ đắt tiền thường có chất lượng tốt).
- Đừng tiếc tiền, tiền nào của nấy, đồ đắt tiền thường bền hơn. (Giá cao thường đi kèm chất lượng tốt.)